Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Leu Rumani (RON)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leu Rumani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Leu Rumani hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu RON có thể được viết L. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


RON UZS
coinmill.com
5.00 10,938.28
10.00 21,876.56
20.00 43,753.13
50.00 109,382.82
100.00 218,765.65
200.00 437,531.30
500.00 1,093,828.24
1000.00 2,187,656.48
2000.00 4,375,312.95
5000.00 10,938,282.38
10,000.00 21,876,564.77
20,000.00 43,753,129.53
50,000.00 109,382,823.83
100,000.00 218,765,647.67
200,000.00 437,531,295.34
500,000.00 1,093,828,238.35
1,000,000.00 2,187,656,476.69
RON tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
UZS RON
coinmill.com
5000.00 2.29
10,000.00 4.57
20,000.00 9.14
50,000.00 22.86
100,000.00 45.71
200,000.00 91.42
500,000.00 228.56
1,000,000.00 457.11
2,000,000.00 914.22
5,000,000.00 2285.55
10,000,000.00 4571.10
20,000,000.00 9142.20
50,000,000.00 22,855.51
100,000,000.00 45,711.02
200,000,000.00 91,422.03
500,000,000.00 228,555.08
1,000,000,000.00 457,110.16
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá