Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rian Ả-Rập-Xê-Út hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


SAR UZS
coinmill.com
2 4986.66
5 12,466.65
10 24,933.30
20 49,866.60
50 124,666.50
100 249,333.01
200 498,666.02
500 1,246,665.04
1000 2,493,330.08
2000 4,986,660.16
5000 12,466,650.40
10,000 24,933,300.81
20,000 49,866,601.62
50,000 124,666,504.04
100,000 249,333,008.08
200,000 498,666,016.15
500,000 1,246,665,040.38
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
UZS SAR
coinmill.com
5000.00 2
10,000.00 4
20,000.00 8
50,000.00 20
100,000.00 40
200,000.00 80
500,000.00 201
1,000,000.00 401
2,000,000.00 802
5,000,000.00 2005
10,000,000.00 4011
20,000,000.00 8021
50,000,000.00 20,054
100,000,000.00 40,107
200,000,000.00 80,214
500,000,000.00 200,535
1,000,000,000.00 401,070
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá