Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Sudan Pound (SDG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sudan Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sudan Pound hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


SDG UZS
coinmill.com
50.00 10,388.77
100.00 20,777.54
200.00 41,555.07
500.00 103,887.68
1000.00 207,775.37
2000.00 415,550.73
5000.00 1,038,876.83
10,000.00 2,077,753.67
20,000.00 4,155,507.34
50,000.00 10,388,768.34
100,000.00 20,777,536.69
200,000.00 41,555,073.38
500,000.00 103,887,683.44
1,000,000.00 207,775,366.88
2,000,000.00 415,550,733.76
5,000,000.00 1,038,876,834.39
10,000,000.00 2,077,753,668.78
SDG tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
UZS SDG
coinmill.com
5000.00 24.06
10,000.00 48.13
20,000.00 96.26
50,000.00 240.64
100,000.00 481.29
200,000.00 962.58
500,000.00 2406.45
1,000,000.00 4812.89
2,000,000.00 9625.78
5,000,000.00 24,064.45
10,000,000.00 48,128.90
20,000,000.00 96,257.80
50,000,000.00 240,644.50
100,000,000.00 481,289.01
200,000,000.00 962,578.01
500,000,000.00 2,406,445.03
1,000,000,000.00 4,812,890.07
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá