Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Somali Shilling (SOS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somali Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Somali Shilling hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Somali là tiền tệ Somalia (SO, SOM). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu SOS có thể được viết So Sh. Shilling Somali được chia thành 100 centesimi. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Shilling Somali cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SOS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


SOS UZS
coinmill.com
500 8204.19
1000 16,408.39
2000 32,816.77
5000 82,041.93
10,000 164,083.87
20,000 328,167.73
50,000 820,419.33
100,000 1,640,838.65
200,000 3,281,677.30
500,000 8,204,193.25
1,000,000 16,408,386.51
2,000,000 32,816,773.02
5,000,000 82,041,932.54
10,000,000 164,083,865.09
20,000,000 328,167,730.17
50,000,000 820,419,325.43
100,000,000 1,640,838,650.87
SOS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
UZS SOS
coinmill.com
5000.00 305
10,000.00 609
20,000.00 1219
50,000.00 3047
100,000.00 6094
200,000.00 12,189
500,000.00 30,472
1,000,000.00 60,944
2,000,000.00 121,889
5,000,000.00 304,722
10,000,000.00 609,444
20,000,000.00 1,218,889
50,000,000.00 3,047,222
100,000,000.00 6,094,444
200,000,000.00 12,188,889
500,000,000.00 30,472,222
1,000,000,000.00 60,944,444
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá