Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Sao Tome Dobra (STD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sao Tome Dobra trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sao Tome Dobra hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


Sao Tome Dobra là tiền tệ Sao Tome và Principe (ST, STP). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu STD có thể được viết Db. Sao Tome Dobra được chia thành 100 centimos. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Sao Tome Dobra cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi STD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


STD UZS
coinmill.com
20,000.0 8728.03
50,000.0 21,820.07
100,000.0 43,640.15
200,000.0 87,280.29
500,000.0 218,200.73
1,000,000.0 436,401.45
2,000,000.0 872,802.91
5,000,000.0 2,182,007.27
10,000,000.0 4,364,014.53
20,000,000.0 8,728,029.07
50,000,000.0 21,820,072.67
100,000,000.0 43,640,145.34
200,000,000.0 87,280,290.68
500,000,000.0 218,200,726.69
1,000,000,000.0 436,401,453.39
2,000,000,000.0 872,802,906.78
5,000,000,000.0 2,182,007,266.94
STD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
UZS STD
coinmill.com
5000.00 11,457.5
10,000.00 22,914.5
20,000.00 45,829.5
50,000.00 114,573.5
100,000.00 229,147.0
200,000.00 458,293.5
500,000.00 1,145,734.0
1,000,000.00 2,291,468.0
2,000,000.00 4,582,936.0
5,000,000.00 11,457,340.5
10,000,000.00 22,914,681.0
20,000,000.00 45,829,361.5
50,000,000.00 114,573,404.0
100,000,000.00 229,146,808.0
200,000,000.00 458,293,616.0
500,000,000.00 1,145,734,039.5
1,000,000,000.00 2,291,468,079.0
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá