Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Bảng Syri (SYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Syri hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


SYP UZS
coinmill.com
500.00 9077.89
1000.00 18,155.79
2000.00 36,311.58
5000.00 90,778.95
10,000.00 181,557.90
20,000.00 363,115.80
50,000.00 907,789.49
100,000.00 1,815,578.98
200,000.00 3,631,157.96
500,000.00 9,077,894.90
1,000,000.00 18,155,789.80
2,000,000.00 36,311,579.60
5,000,000.00 90,778,948.99
10,000,000.00 181,557,897.98
20,000,000.00 363,115,795.96
50,000,000.00 907,789,489.90
100,000,000.00 1,815,578,979.80
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
UZS SYP
coinmill.com
5000.00 275.50
10,000.00 550.75
20,000.00 1101.50
50,000.00 2754.00
100,000.00 5508.00
200,000.00 11,015.75
500,000.00 27,539.50
1,000,000.00 55,078.75
2,000,000.00 110,157.75
5,000,000.00 275,394.25
10,000,000.00 550,788.50
20,000,000.00 1,101,577.00
50,000,000.00 2,753,942.50
100,000,000.00 5,507,884.75
200,000,000.00 11,015,769.75
500,000,000.00 27,539,424.25
1,000,000,000.00 55,078,848.75
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá