Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Tigercoin (TGC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tigercoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tigercoin hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Tigercoin là tiền tệ không có nước. Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu TGC có thể được viết TGC. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái the Tigercoin cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi TGC có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


TGC UZS
coinmill.com
500.00 11,555.20
1000.00 23,110.40
2000.00 46,220.81
5000.00 115,552.02
10,000.00 231,104.04
20,000.00 462,208.07
50,000.00 1,155,520.18
100,000.00 2,311,040.35
200,000.00 4,622,080.71
500,000.00 11,555,201.77
1,000,000.00 23,110,403.53
2,000,000.00 46,220,807.07
5,000,000.00 115,552,017.67
10,000,000.00 231,104,035.33
20,000,000.00 462,208,070.67
50,000,000.00 1,155,520,176.67
100,000,000.00 2,311,040,353.33
TGC tỷ lệ
22 tháng Mười 2018
UZS TGC
coinmill.com
5000.00 216.35
10,000.00 432.71
20,000.00 865.41
50,000.00 2163.53
100,000.00 4327.06
200,000.00 8654.11
500,000.00 21,635.28
1,000,000.00 43,270.56
2,000,000.00 86,541.11
5,000,000.00 216,352.78
10,000,000.00 432,705.56
20,000,000.00 865,411.11
50,000,000.00 2,163,527.78
100,000,000.00 4,327,055.56
200,000,000.00 8,654,111.11
500,000,000.00 21,635,277.78
1,000,000,000.00 43,270,555.56
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá