Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Tickets (TIX)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Tickets là tiền tệ không có nước. Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi TIX có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


TIX UZS
coinmill.com
200.0000 6185.13
500.0000 15,462.83
1000.0000 30,925.66
2000.0000 61,851.33
5000.0000 154,628.32
10,000.0000 309,256.64
20,000.0000 618,513.27
50,000.0000 1,546,283.18
100,000.0000 3,092,566.36
200,000.0000 6,185,132.73
500,000.0000 15,462,831.81
1,000,000.0000 30,925,663.63
2,000,000.0000 61,851,327.26
5,000,000.0000 154,628,318.14
10,000,000.0000 309,256,636.28
20,000,000.0000 618,513,272.55
50,000,000.0000 1,546,283,181.38
TIX tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
UZS TIX
coinmill.com
5000.00 161.6780
10,000.00 323.3560
20,000.00 646.7121
50,000.00 1616.7802
100,000.00 3233.5604
200,000.00 6467.1207
500,000.00 16,167.8018
1,000,000.00 32,335.6036
2,000,000.00 64,671.2072
5,000,000.00 161,678.0180
10,000,000.00 323,356.0360
20,000,000.00 646,712.0719
50,000,000.00 1,616,780.1798
100,000,000.00 3,233,560.3596
200,000,000.00 6,467,120.7192
500,000,000.00 16,167,801.7979
1,000,000,000.00 32,335,603.5959
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá