Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


TRY UZS
coinmill.com
5.00 8218.32
10.00 16,436.63
20.00 32,873.27
50.00 82,183.16
100.00 164,366.33
200.00 328,732.65
500.00 821,831.63
1000.00 1,643,663.26
2000.00 3,287,326.51
5000.00 8,218,316.28
10,000.00 16,436,632.56
20,000.00 32,873,265.11
50,000.00 82,183,162.79
100,000.00 164,366,325.57
200,000.00 328,732,651.15
500,000.00 821,831,627.87
1,000,000.00 1,643,663,255.74
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
UZS TRY
coinmill.com
5000.00 3.04
10,000.00 6.08
20,000.00 12.17
50,000.00 30.42
100,000.00 60.84
200,000.00 121.68
500,000.00 304.20
1,000,000.00 608.40
2,000,000.00 1216.79
5,000,000.00 3041.99
10,000,000.00 6083.97
20,000,000.00 12,167.94
50,000,000.00 30,419.86
100,000,000.00 60,839.71
200,000,000.00 121,679.43
500,000,000.00 304,198.56
1,000,000,000.00 608,397.13
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá