Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Tân Đài Tệ (TWD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi TWD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


TWD UZS
coinmill.com
20 6052.10
50 15,130.25
100 30,260.51
200 60,521.01
500 151,302.53
1000 302,605.06
2000 605,210.11
5000 1,513,025.28
10,000 3,026,050.56
20,000 6,052,101.12
50,000 15,130,252.80
100,000 30,260,505.60
200,000 60,521,011.21
500,000 151,302,528.02
1,000,000 302,605,056.04
2,000,000 605,210,112.09
5,000,000 1,513,025,280.21
TWD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
UZS TWD
coinmill.com
5000.00 17
10,000.00 33
20,000.00 66
50,000.00 165
100,000.00 330
200,000.00 661
500,000.00 1652
1,000,000.00 3305
2,000,000.00 6609
5,000,000.00 16,523
10,000,000.00 33,046
20,000,000.00 66,093
50,000,000.00 165,232
100,000,000.00 330,464
200,000,000.00 660,927
500,000,000.00 1,652,319
1,000,000,000.00 3,304,637
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá