Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Shilling Uganda (UGX)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shilling Uganda hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


UGX UZS
coinmill.com
2000 5109.20
5000 12,772.99
10,000 25,545.98
20,000 51,091.97
50,000 127,729.92
100,000 255,459.83
200,000 510,919.67
500,000 1,277,299.16
1,000,000 2,554,598.33
2,000,000 5,109,196.66
5,000,000 12,772,991.64
10,000,000 25,545,983.28
20,000,000 51,091,966.57
50,000,000 127,729,916.42
100,000,000 255,459,832.83
200,000,000 510,919,665.67
500,000,000 1,277,299,164.17
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
UZS UGX
coinmill.com
5000.00 1950
10,000.00 3900
20,000.00 7850
50,000.00 19,550
100,000.00 39,150
200,000.00 78,300
500,000.00 195,750
1,000,000.00 391,450
2,000,000.00 782,900
5,000,000.00 1,957,250
10,000,000.00 3,914,500
20,000,000.00 7,829,000
50,000,000.00 19,572,550
100,000,000.00 39,145,100
200,000,000.00 78,290,200
500,000,000.00 195,725,500
1,000,000,000.00 391,450,950
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá