Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Unobtanium (UNO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Unobtanium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Unobtanium hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Unobtanium là tiền tệ không có nước. Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu UNO có thể được viết UNO. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái the Unobtanium cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi UNO có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


UNO UZS
coinmill.com
0.01000 8601.19
0.02000 17,202.37
0.05000 43,005.94
0.10000 86,011.87
0.20000 172,023.75
0.50000 430,059.36
1.00000 860,118.73
2.00000 1,720,237.46
5.00000 4,300,593.65
10.00000 8,601,187.29
20.00000 17,202,374.59
50.00000 43,005,936.47
100.00000 86,011,872.95
200.00000 172,023,745.90
500.00000 430,059,364.74
1000.00000 860,118,729.49
2000.00000 1,720,237,458.97
UNO tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
UZS UNO
coinmill.com
5000.00 0.00581
10,000.00 0.01163
20,000.00 0.02325
50,000.00 0.05813
100,000.00 0.11626
200,000.00 0.23253
500,000.00 0.58132
1,000,000.00 1.16263
2,000,000.00 2.32526
5,000,000.00 5.81315
10,000,000.00 11.62630
20,000,000.00 23.25260
50,000,000.00 58.13151
100,000,000.00 116.26302
200,000,000.00 232.52604
500,000,000.00 581.31509
1,000,000,000.00 1162.63019
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá