Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Peso Uruguay (UYU)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Uruguay hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


UYU UZS
coinmill.com
20.0 5147.79
50.0 12,869.48
100.0 25,738.96
200.0 51,477.91
500.0 128,694.78
1000.0 257,389.55
2000.0 514,779.10
5000.0 1,286,947.76
10,000.0 2,573,895.52
20,000.0 5,147,791.03
50,000.0 12,869,477.58
100,000.0 25,738,955.15
200,000.0 51,477,910.31
500,000.0 128,694,775.76
1,000,000.0 257,389,551.53
2,000,000.0 514,779,103.06
5,000,000.0 1,286,947,757.65
UYU tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
UZS UYU
coinmill.com
5000.00 19.4
10,000.00 38.9
20,000.00 77.7
50,000.00 194.3
100,000.00 388.5
200,000.00 777.0
500,000.00 1942.6
1,000,000.00 3885.2
2,000,000.00 7770.3
5,000,000.00 19,425.8
10,000,000.00 38,851.6
20,000,000.00 77,703.2
50,000,000.00 194,258.1
100,000,000.00 388,516.2
200,000,000.00 777,032.3
500,000,000.00 1,942,580.8
1,000,000,000.00 3,885,161.6
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá