Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang VeChain (VEN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChain hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). The VeChain là tiền tệ không có nước. Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


UZS VEN
coinmill.com
5000.00 0.3335
10,000.00 0.6670
20,000.00 1.3339
50,000.00 3.3348
100,000.00 6.6696
200,000.00 13.3391
500,000.00 33.3478
1,000,000.00 66.6956
2,000,000.00 133.3912
5,000,000.00 333.4780
10,000,000.00 666.9560
20,000,000.00 1333.9119
50,000,000.00 3334.7798
100,000,000.00 6669.5595
200,000,000.00 13,339.1190
500,000,000.00 33,347.7976
1,000,000,000.00 66,695.5952
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
VEN UZS
coinmill.com
0.5000 7496.75
1.0000 14,993.49
2.0000 29,986.99
5.0000 74,967.47
10.0000 149,934.94
20.0000 299,869.88
50.0000 749,674.69
100.0000 1,499,349.39
200.0000 2,998,698.78
500.0000 7,496,746.95
1000.0000 14,993,493.90
2000.0000 29,986,987.79
5000.0000 74,967,469.48
10,000.0000 149,934,938.95
20,000.0000 299,869,877.91
50,000.0000 749,674,694.76
100,000.0000 1,499,349,389.53
VEN tỷ lệ
3 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá