Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Ounce nhôm (XAL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce nhôm trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce nhôm hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


UZS XAL
coinmill.com
5000.00 0.00
10,000.00 0.00
20,000.00 0.00
50,000.00 0.00
100,000.00 0.00
200,000.00 0.01
500,000.00 0.02
1,000,000.00 0.04
2,000,000.00 0.09
5,000,000.00 0.22
10,000,000.00 0.44
20,000,000.00 0.88
50,000,000.00 2.20
100,000,000.00 4.41
200,000,000.00 8.81
500,000,000.00 22.03
1,000,000,000.00 44.05
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
XAL UZS
coinmill.com
0.00 11,349.78
0.00 22,699.55
0.00 45,399.10
0.01 113,497.76
0.01 226,995.52
0.02 453,991.04
0.05 1,134,977.60
0.10 2,269,955.19
0.20 4,539,910.38
0.50 11,349,775.96
1.00 22,699,551.91
2.00 45,399,103.83
5.00 113,497,759.57
10.00 226,995,519.15
20.00 453,991,038.30
50.00 1,134,977,595.75
100.00 2,269,955,191.50
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá