Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang CraftCoin (XCC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho CraftCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào CraftCoin hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). The CraftCoin là tiền tệ không có nước. Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa.


UZS XCC
coinmill.com
5000.00 7.135
10,000.00 14.271
20,000.00 28.541
50,000.00 71.353
100,000.00 142.706
200,000.00 285.412
500,000.00 713.531
1,000,000.00 1427.062
2,000,000.00 2854.123
5,000,000.00 7135.308
10,000,000.00 14,270.616
20,000,000.00 28,541.232
50,000,000.00 71,353.080
100,000,000.00 142,706.159
200,000,000.00 285,412.318
500,000,000.00 713,530.796
1,000,000,000.00 1,427,061.592
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
XCC UZS
coinmill.com
10.000 7007.41
20.000 14,014.81
50.000 35,037.03
100.000 70,074.06
200.000 140,148.12
500.000 350,370.30
1000.000 700,740.60
2000.000 1,401,481.21
5000.000 3,503,703.01
10,000.000 7,007,406.03
20,000.000 14,014,812.06
50,000.000 35,037,030.14
100,000.000 70,074,060.28
200,000.000 140,148,120.56
500,000.000 350,370,301.39
1,000,000.000 700,740,602.78
2,000,000.000 1,401,481,205.56
XCC tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá