Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang East Caribê Dollar (XCD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào East Caribê Dollar hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


UZS XCD
coinmill.com
5000.00 1.44
10,000.00 2.88
20,000.00 5.77
50,000.00 14.42
100,000.00 28.85
200,000.00 57.69
500,000.00 144.24
1,000,000.00 288.47
2,000,000.00 576.94
5,000,000.00 1442.35
10,000,000.00 2884.70
20,000,000.00 5769.41
50,000,000.00 14,423.52
100,000,000.00 28,847.04
200,000,000.00 57,694.07
500,000,000.00 144,235.19
1,000,000,000.00 288,470.37
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
XCD UZS
coinmill.com
2.00 6933.12
5.00 17,332.80
10.00 34,665.61
20.00 69,331.21
50.00 173,328.03
100.00 346,656.05
200.00 693,312.11
500.00 1,733,280.26
1000.00 3,466,560.53
2000.00 6,933,121.06
5000.00 17,332,802.65
10,000.00 34,665,605.30
20,000.00 69,331,210.60
50,000.00 173,328,026.50
100,000.00 346,656,053.00
200,000.00 693,312,106.00
500,000.00 1,733,280,265.00
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá