Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). The NEM là tiền tệ không có nước. Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


UZS XEM
coinmill.com
5000.00 12.265
10,000.00 24.529
20,000.00 49.059
50,000.00 122.646
100,000.00 245.293
200,000.00 490.585
500,000.00 1226.464
1,000,000.00 2452.927
2,000,000.00 4905.854
5,000,000.00 12,264.635
10,000,000.00 24,529.270
20,000,000.00 49,058.540
50,000,000.00 122,646.351
100,000,000.00 245,292.702
200,000,000.00 490,585.405
500,000,000.00 1,226,463.512
1,000,000,000.00 2,452,927.024
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XEM UZS
coinmill.com
20.000 8153.52
50.000 20,383.81
100.000 40,767.62
200.000 81,535.24
500.000 203,838.11
1000.000 407,676.21
2000.000 815,352.43
5000.000 2,038,381.07
10,000.000 4,076,762.13
20,000.000 8,153,524.26
50,000.000 20,383,810.66
100,000.000 40,767,621.31
200,000.000 81,535,242.62
500,000.000 203,838,106.56
1,000,000.000 407,676,213.11
2,000,000.000 815,352,426.23
5,000,000.000 2,038,381,065.56
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá