Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Mintcoin (XMT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoin hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 12 chữ số có nghĩa.


UZS XMT
coinmill.com
5000.00 5180
10,000.00 10,370
20,000.00 20,740
50,000.00 51,840
100,000.00 103,680
200,000.00 207,360
500,000.00 518,410
1,000,000.00 1,036,820
2,000,000.00 2,073,640
5,000,000.00 5,184,100
10,000,000.00 10,368,200
20,000,000.00 20,736,400
50,000,000.00 51,841,000
100,000,000.00 103,682,000
200,000,000.00 207,363,990
500,000,000.00 518,409,980
1,000,000,000.00 1,036,819,970
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
XMT UZS
coinmill.com
5000 4822.44
10,000 9644.88
20,000 19,289.75
50,000 48,224.38
100,000 96,448.76
200,000 192,897.52
500,000 482,243.80
1,000,000 964,487.60
2,000,000 1,928,975.20
5,000,000 4,822,437.99
10,000,000 9,644,875.98
20,000,000 19,289,751.95
50,000,000 48,224,379.88
100,000,000 96,448,759.76
200,000,000 192,897,519.52
500,000,000 482,243,798.79
1,000,000,000 964,487,597.59
XMT tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá