Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


UZS XOF
coinmill.com
5000.00 316
10,000.00 632
20,000.00 1265
50,000.00 3161
100,000.00 6323
200,000.00 12,645
500,000.00 31,613
1,000,000.00 63,226
2,000,000.00 126,452
5,000,000.00 316,131
10,000,000.00 632,261
20,000,000.00 1,264,523
50,000,000.00 3,161,306
100,000,000.00 6,322,613
200,000,000.00 12,645,225
500,000,000.00 31,613,063
1,000,000,000.00 63,226,126
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XOF UZS
coinmill.com
500 7908.12
1000 15,816.25
2000 31,632.49
5000 79,081.23
10,000 158,162.47
20,000 316,324.93
50,000 790,812.33
100,000 1,581,624.66
200,000 3,163,249.32
500,000 7,908,123.31
1,000,000 15,816,246.61
2,000,000 31,632,493.23
5,000,000 79,081,233.07
10,000,000 158,162,466.14
20,000,000 316,324,932.27
50,000,000 790,812,330.68
100,000,000 1,581,624,661.37
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá