Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


UZS XPF
coinmill.com
5000.00 58
10,000.00 115
20,000.00 230
50,000.00 575
100,000.00 1150
200,000.00 2300
500,000.00 5751
1,000,000.00 11,502
2,000,000.00 23,004
5,000,000.00 57,511
10,000,000.00 115,021
20,000,000.00 230,043
50,000,000.00 575,106
100,000,000.00 1,150,213
200,000,000.00 2,300,425
500,000,000.00 5,751,064
1,000,000,000.00 11,502,127
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XPF UZS
coinmill.com
100 8694.04
200 17,388.09
500 43,470.22
1000 86,940.44
2000 173,880.88
5000 434,702.20
10,000 869,404.39
20,000 1,738,808.79
50,000 4,347,021.97
100,000 8,694,043.94
200,000 17,388,087.87
500,000 43,470,219.68
1,000,000 86,940,439.35
2,000,000 173,880,878.71
5,000,000 434,702,196.77
10,000,000 869,404,393.54
20,000,000 1,738,808,787.09
XPF tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá