Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Verge (XVG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Verge trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Verge hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). The Verge là tiền tệ không có nước. Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu XVG có thể được viết XVG. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Verge cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XVG có 12 chữ số có nghĩa.


UZS XVG
coinmill.com
5000.00 126.38
10,000.00 252.75
20,000.00 505.50
50,000.00 1263.76
100,000.00 2527.52
200,000.00 5055.05
500,000.00 12,637.62
1,000,000.00 25,275.25
2,000,000.00 50,550.50
5,000,000.00 126,376.25
10,000,000.00 252,752.50
20,000,000.00 505,505.00
50,000,000.00 1,263,762.50
100,000,000.00 2,527,524.99
200,000,000.00 5,055,049.99
500,000,000.00 12,637,624.96
1,000,000,000.00 25,275,249.93
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XVG UZS
coinmill.com
200.00 7912.88
500.00 19,782.20
1000.00 39,564.40
2000.00 79,128.79
5000.00 197,821.98
10,000.00 395,643.96
20,000.00 791,287.92
50,000.00 1,978,219.81
100,000.00 3,956,439.61
200,000.00 7,912,879.22
500,000.00 19,782,198.06
1,000,000.00 39,564,396.11
2,000,000.00 79,128,792.23
5,000,000.00 197,821,980.57
10,000,000.00 395,643,961.13
20,000,000.00 791,287,922.26
50,000,000.00 1,978,219,805.66
XVG tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá