Công cụ chuyển đổi giữa Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) sang Guilder Antillean Hà Lan (ANG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar Fuerte. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guilder Antillean Hà Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guilder Antillean Hà Lan hoặc Venezuela Bolivar Fuerte để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan là tiền tệ Antilles Hà Lan (AN, ANT). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan còn được gọi là Hà Lan Antillean Gulden. Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu ANG có thể được viết Ant f, và NAf. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan được chia thành 100 cents. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi ANG có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


ANG VEF
coinmill.com
1.00 142,292
2.00 284,583
5.00 711,458
10.00 1,422,917
20.00 2,845,833
50.00 7,114,583
100.00 14,229,167
200.00 28,458,333
500.00 71,145,833
1000.00 142,291,667
2000.00 284,583,333
5000.00 711,458,333
10,000.00 1,422,916,667
20,000.00 2,845,833,333
50,000.00 7,114,583,333
100,000.00 14,229,166,667
200,000.00 28,458,333,333
ANG tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
VEF ANG
coinmill.com
200,000 1.41
500,000 3.51
1,000,000 7.03
2,000,000 14.06
5,000,000 35.14
10,000,000 70.28
20,000,000 140.56
50,000,000 351.39
100,000,000 702.78
200,000,000 1405.56
500,000,000 3513.91
1,000,000,000 7027.82
2,000,000,000 14,055.64
5,000,000,000 35,139.09
10,000,000,000 70,278.18
20,000,000,000 140,556.37
50,000,000,000 351,390.92
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá