Công cụ chuyển đổi giữa Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) sang Taka Bangladesh (BDT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar Fuerte. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Taka Bangladesh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Taka Bangladesh hoặc Venezuela Bolivar Fuerte để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


BDT VEF
coinmill.com
50.00 150,590
100.00 301,181
200.00 602,361
500.00 1,505,903
1000.00 3,011,806
2000.00 6,023,611
5000.00 15,059,028
10,000.00 30,118,056
20,000.00 60,236,111
50,000.00 150,590,278
100,000.00 301,180,556
200,000.00 602,361,111
500,000.00 1,505,902,778
1,000,000.00 3,011,805,556
2,000,000.00 6,023,611,111
5,000,000.00 15,059,027,778
10,000,000.00 30,118,055,556
BDT tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
VEF BDT
coinmill.com
200,000 66.41
500,000 166.01
1,000,000 332.03
2,000,000 664.05
5,000,000 1660.13
10,000,000 3320.27
20,000,000 6640.53
50,000,000 16,601.34
100,000,000 33,202.67
200,000,000 66,405.35
500,000,000 166,013.37
1,000,000,000 332,026.75
2,000,000,000 664,053.49
5,000,000,000 1,660,133.73
10,000,000,000 3,320,267.47
20,000,000,000 6,640,534.93
50,000,000,000 16,601,337.33
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá