Công cụ chuyển đổi giữa Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) sang Boliviano Bôlivia (BOB)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar Fuerte. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Boliviano Bôlivia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Boliviano Bôlivia hoặc Venezuela Bolivar Fuerte để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


BOB VEF
coinmill.com
5.0 185,764
10.0 371,528
20.0 743,056
50.0 1,857,639
100.0 3,715,278
200.0 7,430,556
500.0 18,576,389
1000.0 37,152,778
2000.0 74,305,556
5000.0 185,763,889
10,000.0 371,527,778
20,000.0 743,055,556
50,000.0 1,857,638,889
100,000.0 3,715,277,778
200,000.0 7,430,555,556
500,000.0 18,576,388,889
1,000,000.0 37,152,777,778
BOB tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
VEF BOB
coinmill.com
200,000 5.4
500,000 13.5
1,000,000 26.9
2,000,000 53.8
5,000,000 134.6
10,000,000 269.2
20,000,000 538.3
50,000,000 1345.8
100,000,000 2691.6
200,000,000 5383.2
500,000,000 13,457.9
1,000,000,000 26,915.9
2,000,000,000 53,831.8
5,000,000,000 134,579.4
10,000,000,000 269,158.9
20,000,000,000 538,317.8
50,000,000,000 1,345,794.4
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá