Công cụ chuyển đổi giữa Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) sang Real Brazil (BRL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar Fuerte. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Real Brazil trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Real Brazil hoặc Venezuela Bolivar Fuerte để chuyển đổi loại tiền tệ.


Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


BRL VEF
coinmill.com
5.00 312,399
10.00 624,799
20.00 1,249,597
50.00 3,123,993
100.00 6,247,986
200.00 12,495,972
500.00 31,239,931
1000.00 62,479,861
2000.00 124,959,722
5000.00 312,399,306
10,000.00 624,798,611
20,000.00 1,249,597,222
50,000.00 3,123,993,056
100,000.00 6,247,986,111
200,000.00 12,495,972,222
500,000.00 31,239,930,556
1,000,000.00 62,479,861,111
BRL tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
VEF BRL
coinmill.com
200,000 3.20
500,000 8.00
1,000,000 16.01
2,000,000 32.01
5,000,000 80.03
10,000,000 160.05
20,000,000 320.10
50,000,000 800.26
100,000,000 1600.52
200,000,000 3201.03
500,000,000 8002.58
1,000,000,000 16,005.16
2,000,000,000 32,010.31
5,000,000,000 80,025.79
10,000,000,000 160,051.57
20,000,000,000 320,103.14
50,000,000,000 800,257.86
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá