Công cụ chuyển đổi giữa Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) sang Peso Chilê (CLP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar Fuerte. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Chilê trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Chilê hoặc Venezuela Bolivar Fuerte để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


CLP VEF
coinmill.com
500 177,557
1000 355,115
2000 710,229
5000 1,775,573
10,000 3,551,146
20,000 7,102,292
50,000 17,755,729
100,000 35,511,458
200,000 71,022,917
500,000 177,557,292
1,000,000 355,114,583
2,000,000 710,229,167
5,000,000 1,775,572,917
10,000,000 3,551,145,833
20,000,000 7,102,291,667
50,000,000 17,755,729,167
100,000,000 35,511,458,333
CLP tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
VEF CLP
coinmill.com
200,000 563
500,000 1408
1,000,000 2816
2,000,000 5632
5,000,000 14,080
10,000,000 28,160
20,000,000 56,320
50,000,000 140,800
100,000,000 281,599
200,000,000 563,198
500,000,000 1,407,996
1,000,000,000 2,815,992
2,000,000,000 5,631,985
5,000,000,000 14,079,962
10,000,000,000 28,159,925
20,000,000,000 56,319,850
50,000,000,000 140,799,625
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá