Công cụ chuyển đổi giữa Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) sang Trung Quốc Yuan (CNH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar Fuerte. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Trung Quốc Yuan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Trung Quốc Yuan hoặc Venezuela Bolivar Fuerte để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ngoài khơi Trung Quốc Yuan là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN), và Hong Kong (HK, HKG). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu CNH có thể được viết Y. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Ngoài khơi Trung Quốc Yuan được chia thành 10 jiao or 100 fen. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái ngoài khơi Trung Quốc Yuan cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi CNH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


CNH VEF
coinmill.com
5.0 180,729
10.0 361,458
20.0 722,917
50.0 1,807,292
100.0 3,614,583
200.0 7,229,167
500.0 18,072,917
1000.0 36,145,833
2000.0 72,291,667
5000.0 180,729,167
10,000.0 361,458,333
20,000.0 722,916,667
50,000.0 1,807,291,667
100,000.0 3,614,583,333
200,000.0 7,229,166,667
500,000.0 18,072,916,667
1,000,000.0 36,145,833,333
CNH tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
VEF CNH
coinmill.com
200,000 5.5
500,000 14.0
1,000,000 27.5
2,000,000 55.5
5,000,000 138.5
10,000,000 276.5
20,000,000 553.5
50,000,000 1383.5
100,000,000 2766.5
200,000,000 5533.0
500,000,000 13,833.0
1,000,000,000 27,665.5
2,000,000,000 55,331.5
5,000,000,000 138,328.5
10,000,000,000 276,657.0
20,000,000,000 553,314.0
50,000,000,000 1,383,285.5
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá