Công cụ chuyển đổi giữa Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) sang Escudo Cape Verde (CVE)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar Fuerte. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Escudo Cape Verde trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Escudo Cape Verde hoặc Venezuela Bolivar Fuerte để chuyển đổi loại tiền tệ.


Cape Verde Escudo là tiền tệ Cape Verde (CV, Đảng Cộng sản Việt Nam). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu CVE có thể được viết C V Esc. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Cape Verde Escudo được chia thành 100 centavos. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Cape Verde Escudo cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi CVE có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


CVE VEF
coinmill.com
100.00 253,698
200.00 507,396
500.00 1,268,490
1000.00 2,536,979
2000.00 5,073,958
5000.00 12,684,896
10,000.00 25,369,792
20,000.00 50,739,583
50,000.00 126,848,958
100,000.00 253,697,917
200,000.00 507,395,833
500,000.00 1,268,489,583
1,000,000.00 2,536,979,167
2,000,000.00 5,073,958,333
5,000,000.00 12,684,895,833
10,000,000.00 25,369,791,667
20,000,000.00 50,739,583,333
CVE tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
VEF CVE
coinmill.com
200,000 78.83
500,000 197.08
1,000,000 394.17
2,000,000 788.34
5,000,000 1970.85
10,000,000 3941.70
20,000,000 7883.39
50,000,000 19,708.48
100,000,000 39,416.96
200,000,000 78,833.92
500,000,000 197,084.79
1,000,000,000 394,169.58
2,000,000,000 788,339.15
5,000,000,000 1,970,847.88
10,000,000,000 3,941,695.75
20,000,000,000 7,883,391.50
50,000,000,000 19,708,478.75
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá