Công cụ chuyển đổi giữa Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) sang Cuaron Séc (CZK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar Fuerte. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuaron Séc hoặc Venezuela Bolivar Fuerte để chuyển đổi loại tiền tệ.


Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


CZK VEF
coinmill.com
20 215,956
50 539,891
100 1,079,781
200 2,159,563
500 5,398,906
1000 10,797,813
2000 21,595,625
5000 53,989,063
10,000 107,978,125
20,000 215,956,250
50,000 539,890,625
100,000 1,079,781,250
200,000 2,159,562,500
500,000 5,398,906,250
1,000,000 10,797,812,500
2,000,000 21,595,625,000
5,000,000 53,989,062,500
CZK tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
VEF CZK
coinmill.com
200,000 19
500,000 46
1,000,000 93
2,000,000 185
5,000,000 463
10,000,000 926
20,000,000 1852
50,000,000 4631
100,000,000 9261
200,000,000 18,522
500,000,000 46,306
1,000,000,000 92,611
2,000,000,000 185,223
5,000,000,000 463,057
10,000,000,000 926,114
20,000,000,000 1,852,227
50,000,000,000 4,630,568
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá