Công cụ chuyển đổi giữa Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) sang Bảng Anh (GBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar Fuerte. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Anh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Anh hoặc Venezuela Bolivar Fuerte để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


GBP VEF
coinmill.com
0.50 156,787
1.00 313,575
2.00 627,149
5.00 1,567,873
10.00 3,135,747
20.00 6,271,493
50.00 15,678,733
100.00 31,357,465
200.00 62,714,931
500.00 156,787,326
1000.00 313,574,653
2000.00 627,149,306
5000.00 1,567,873,264
10,000.00 3,135,746,528
20,000.00 6,271,493,056
50,000.00 15,678,732,639
100,000.00 31,357,465,278
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
VEF GBP
coinmill.com
200,000 0.64
500,000 1.59
1,000,000 3.19
2,000,000 6.38
5,000,000 15.95
10,000,000 31.89
20,000,000 63.78
50,000,000 159.45
100,000,000 318.90
200,000,000 637.81
500,000,000 1594.52
1,000,000,000 3189.03
2,000,000,000 6378.07
5,000,000,000 15,945.17
10,000,000,000 31,890.33
20,000,000,000 63,780.67
50,000,000,000 159,451.66
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá