Công cụ chuyển đổi giữa Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) sang Gambia Dalasi (GMD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar Fuerte. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Gambia Dalasi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Gambia Dalasi hoặc Venezuela Bolivar Fuerte để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dalasi Gambia là tiền tệ Gambia (GM, GMB). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Dalasi Gambia còn được gọi là Dalasis. Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu GMD có thể được viết D. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Dalasi Gambia được chia thành 100 butut. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi GMD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


GMD VEF
coinmill.com
50.00 253,125
100.00 506,250
200.00 1,012,500
500.00 2,531,250
1000.00 5,062,500
2000.00 10,125,000
5000.00 25,312,500
10,000.00 50,625,000
20,000.00 101,250,000
50,000.00 253,125,000
100,000.00 506,250,000
200,000.00 1,012,500,000
500,000.00 2,531,250,000
1,000,000.00 5,062,500,000
2,000,000.00 10,125,000,000
5,000,000.00 25,312,500,000
10,000,000.00 50,625,000,000
GMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
VEF GMD
coinmill.com
200,000 39.51
500,000 98.77
1,000,000 197.53
2,000,000 395.06
5,000,000 987.65
10,000,000 1975.31
20,000,000 3950.62
50,000,000 9876.54
100,000,000 19,753.09
200,000,000 39,506.17
500,000,000 98,765.43
1,000,000,000 197,530.86
2,000,000,000 395,061.73
5,000,000,000 987,654.32
10,000,000,000 1,975,308.64
20,000,000,000 3,950,617.28
50,000,000,000 9,876,543.21
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá