Công cụ chuyển đổi giữa Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) sang Gourde Haiti (HTG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar Fuerte. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Gourde Haiti trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Gourde Haiti hoặc Venezuela Bolivar Fuerte để chuyển đổi loại tiền tệ.


Giống bầu bí Haiti là tiền tệ Haiti (HT, HTI). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu HTG có thể được viết G. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Giống bầu bí Haiti được chia thành 100 centimes. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái giống bầu bí Haiti cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi HTG có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


HTG VEF
coinmill.com
50.00 135,712
100.00 271,424
200.00 542,847
500.00 1,357,118
1000.00 2,714,236
2000.00 5,428,472
5000.00 13,571,181
10,000.00 27,142,361
20,000.00 54,284,722
50,000.00 135,711,806
100,000.00 271,423,611
200,000.00 542,847,222
500,000.00 1,357,118,056
1,000,000.00 2,714,236,111
2,000,000.00 5,428,472,222
5,000,000.00 13,571,180,556
10,000,000.00 27,142,361,111
HTG tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
VEF HTG
coinmill.com
200,000 73.70
500,000 184.20
1,000,000 368.45
2,000,000 736.85
5,000,000 1842.15
10,000,000 3684.30
20,000,000 7368.55
50,000,000 18,421.40
100,000,000 36,842.80
200,000,000 73,685.55
500,000,000 184,213.90
1,000,000,000 368,427.80
2,000,000,000 736,855.55
5,000,000,000 1,842,138.95
10,000,000,000 3,684,277.85
20,000,000,000 7,368,555.70
50,000,000,000 18,421,389.30
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá