Công cụ chuyển đổi giữa Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) sang Rupiah Indonesia (IDR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar Fuerte. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupiah Indonesia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupiah Indonesia hoặc Venezuela Bolivar Fuerte để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi IDR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


IDR VEF
coinmill.com
10,000 175,735
20,000 351,469
50,000 878,674
100,000 1,757,347
200,000 3,514,694
500,000 8,786,736
1,000,000 17,573,472
2,000,000 35,146,944
5,000,000 87,867,361
10,000,000 175,734,722
20,000,000 351,469,444
50,000,000 878,673,611
100,000,000 1,757,347,222
200,000,000 3,514,694,444
500,000,000 8,786,736,111
1,000,000,000 17,573,472,222
2,000,000,000 35,146,944,444
IDR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
VEF IDR
coinmill.com
200,000 11,375
500,000 28,450
1,000,000 56,900
2,000,000 113,800
5,000,000 284,525
10,000,000 569,050
20,000,000 1,138,075
50,000,000 2,845,200
100,000,000 5,690,400
200,000,000 11,380,800
500,000,000 28,451,975
1,000,000,000 56,903,950
2,000,000,000 113,807,900
5,000,000,000 284,519,750
10,000,000,000 569,039,500
20,000,000,000 1,138,079,025
50,000,000,000 2,845,197,550
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá