Công cụ chuyển đổi giữa Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) sang Comorian Franc (KMF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar Fuerte. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Comorian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Comorian Franc hoặc Venezuela Bolivar Fuerte để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi KMF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


KMF VEF
coinmill.com
500.00 285,243
1000.00 570,486
2000.00 1,140,972
5000.00 2,852,431
10,000.00 5,704,861
20,000.00 11,409,722
50,000.00 28,524,306
100,000.00 57,048,611
200,000.00 114,097,222
500,000.00 285,243,056
1,000,000.00 570,486,111
2,000,000.00 1,140,972,222
5,000,000.00 2,852,430,556
10,000,000.00 5,704,861,111
20,000,000.00 11,409,722,222
50,000,000.00 28,524,305,556
100,000,000.00 57,048,611,111
KMF tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
VEF KMF
coinmill.com
200,000 350.60
500,000 876.45
1,000,000 1752.90
2,000,000 3505.80
5,000,000 8764.45
10,000,000 17,528.90
20,000,000 35,057.80
50,000,000 87,644.55
100,000,000 175,289.10
200,000,000 350,578.20
500,000,000 876,445.55
1,000,000,000 1,752,891.05
2,000,000,000 3,505,782.10
5,000,000,000 8,764,455.25
10,000,000,000 17,528,910.55
20,000,000,000 35,057,821.05
50,000,000,000 87,644,552.65
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá