Công cụ chuyển đổi giữa Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) sang Won Hàn Quốc (KRW)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar Fuerte. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Hàn Quốc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Won Hàn Quốc hoặc Venezuela Bolivar Fuerte để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu KRW có thể được viết W. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


KRW VEF
coinmill.com
1000 212,958
2000 425,915
5000 1,064,788
10,000 2,129,576
20,000 4,259,153
50,000 10,647,882
100,000 21,295,764
200,000 42,591,528
500,000 106,478,819
1,000,000 212,957,639
2,000,000 425,915,278
5,000,000 1,064,788,194
10,000,000 2,129,576,389
20,000,000 4,259,152,778
50,000,000 10,647,881,944
100,000,000 21,295,763,889
200,000,000 42,591,527,778
KRW tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
VEF KRW
coinmill.com
200,000 939
500,000 2348
1,000,000 4696
2,000,000 9392
5,000,000 23,479
10,000,000 46,958
20,000,000 93,915
50,000,000 234,788
100,000,000 469,577
200,000,000 939,154
500,000,000 2,347,885
1,000,000,000 4,695,770
2,000,000,000 9,391,539
5,000,000,000 23,478,848
10,000,000,000 46,957,696
20,000,000,000 93,915,391
50,000,000,000 234,788,478
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá