Công cụ chuyển đổi giữa Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) sang Kip Lào (LAK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar Fuerte. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kip Lào trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kip Lào hoặc Venezuela Bolivar Fuerte để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Kip Lào được chia thành 100 at. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi LAK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


LAK VEF
coinmill.com
5000 144,122
10,000 288,243
20,000 576,486
50,000 1,441,215
100,000 2,882,431
200,000 5,764,861
500,000 14,412,153
1,000,000 28,824,306
2,000,000 57,648,611
5,000,000 144,121,528
10,000,000 288,243,056
20,000,000 576,486,111
50,000,000 1,441,215,278
100,000,000 2,882,430,556
200,000,000 5,764,861,111
500,000,000 14,412,152,778
1,000,000,000 28,824,305,556
LAK tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
VEF LAK
coinmill.com
200,000 7000
500,000 17,500
1,000,000 34,500
2,000,000 69,500
5,000,000 173,500
10,000,000 347,000
20,000,000 694,000
50,000,000 1,734,500
100,000,000 3,469,500
200,000,000 6,938,500
500,000,000 17,346,500
1,000,000,000 34,693,000
2,000,000,000 69,386,000
5,000,000,000 173,464,500
10,000,000,000 346,929,500
20,000,000,000 693,859,000
50,000,000,000 1,734,647,000
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá