Công cụ chuyển đổi giữa Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar Fuerte. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Venezuela Bolivar Fuerte để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


LBP VEF
coinmill.com
1000 168,503
2000 337,007
5000 842,517
10,000 1,685,035
20,000 3,370,069
50,000 8,425,174
100,000 16,850,347
200,000 33,700,694
500,000 84,251,736
1,000,000 168,503,472
2,000,000 337,006,944
5,000,000 842,517,361
10,000,000 1,685,034,722
20,000,000 3,370,069,444
50,000,000 8,425,173,611
100,000,000 16,850,347,222
200,000,000 33,700,694,444
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
VEF LBP
coinmill.com
200,000 1200
500,000 2950
1,000,000 5950
2,000,000 11,850
5,000,000 29,650
10,000,000 59,350
20,000,000 118,700
50,000,000 296,750
100,000,000 593,450
200,000,000 1,186,900
500,000,000 2,967,300
1,000,000,000 5,934,600
2,000,000,000 11,869,200
5,000,000,000 29,673,000
10,000,000,000 59,345,950
20,000,000,000 118,691,900
50,000,000,000 296,729,800
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá