Công cụ chuyển đổi giữa Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) sang Liberia Dollar (LRD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar Fuerte. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Liberia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Liberia Dollar hoặc Venezuela Bolivar Fuerte để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Liberia là tiền tệ Liberia (LR, LBR). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu LRD có thể được viết $. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Dollar Liberia được chia thành 100 cents. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Dollar Liberia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi LRD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


LRD VEF
coinmill.com
200.00 244,125
500.00 610,313
1000.00 1,220,625
2000.00 2,441,250
5000.00 6,103,125
10,000.00 12,206,250
20,000.00 24,412,500
50,000.00 61,031,250
100,000.00 122,062,500
200,000.00 244,125,000
500,000.00 610,312,500
1,000,000.00 1,220,625,000
2,000,000.00 2,441,250,000
5,000,000.00 6,103,125,000
10,000,000.00 12,206,250,000
20,000,000.00 24,412,500,000
50,000,000.00 61,031,250,000
LRD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
VEF LRD
coinmill.com
200,000 163.85
500,000 409.65
1,000,000 819.25
2,000,000 1638.50
5,000,000 4096.25
10,000,000 8192.50
20,000,000 16,385.05
50,000,000 40,962.60
100,000,000 81,925.25
200,000,000 163,850.50
500,000,000 409,626.20
1,000,000,000 819,252.45
2,000,000,000 1,638,504.85
5,000,000,000 4,096,262.15
10,000,000,000 8,192,524.30
20,000,000,000 16,385,048.65
50,000,000,000 40,962,621.60
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá