Công cụ chuyển đổi giữa Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) sang Malagasy Ariary (MGA)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar Fuerte. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Venezuela Bolivar Fuerte để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


MGA VEF
coinmill.com
2000 138,056
5000 345,139
10,000 690,278
20,000 1,380,556
50,000 3,451,389
100,000 6,902,778
200,000 13,805,556
500,000 34,513,889
1,000,000 69,027,778
2,000,000 138,055,556
5,000,000 345,138,889
10,000,000 690,277,778
20,000,000 1,380,555,556
50,000,000 3,451,388,889
100,000,000 6,902,777,778
200,000,000 13,805,555,556
500,000,000 34,513,888,889
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
VEF MGA
coinmill.com
200,000 2897
500,000 7243
1,000,000 14,487
2,000,000 28,974
5,000,000 72,435
10,000,000 144,869
20,000,000 289,738
50,000,000 724,346
100,000,000 1,448,692
200,000,000 2,897,384
500,000,000 7,243,461
1,000,000,000 14,486,922
2,000,000,000 28,973,843
5,000,000,000 72,434,608
10,000,000,000 144,869,215
20,000,000,000 289,738,431
50,000,000,000 724,346,076
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá