Công cụ chuyển đổi giữa Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) sang Mauritania Ouguiya (MRO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar Fuerte. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritania Ouguiya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritania Ouguiya hoặc Venezuela Bolivar Fuerte để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi MRO có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


MRO VEF
coinmill.com
200.0 142,917
500.0 357,292
1000.0 714,583
2000.0 1,429,167
5000.0 3,572,917
10,000.0 7,145,833
20,000.0 14,291,667
50,000.0 35,729,167
100,000.0 71,458,333
200,000.0 142,916,667
500,000.0 357,291,667
1,000,000.0 714,583,333
2,000,000.0 1,429,166,667
5,000,000.0 3,572,916,667
10,000,000.0 7,145,833,333
20,000,000.0 14,291,666,667
50,000,000.0 35,729,166,667
MRO tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
VEF MRO
coinmill.com
200,000 279.8
500,000 699.8
1,000,000 1399.4
2,000,000 2798.8
5,000,000 6997.0
10,000,000 13,994.2
20,000,000 27,988.4
50,000,000 69,970.8
100,000,000 139,941.6
200,000,000 279,883.4
500,000,000 699,708.4
1,000,000,000 1,399,417.0
2,000,000,000 2,798,833.8
5,000,000,000 6,997,084.6
10,000,000,000 13,994,169.0
20,000,000,000 27,988,338.2
50,000,000,000 69,970,845.4
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá