Công cụ chuyển đổi giữa Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) sang Mexico Peso (MXN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar Fuerte. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Peso hoặc Venezuela Bolivar Fuerte để chuyển đổi loại tiền tệ.


Chuyển đổi Mexico Peso và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Chín 2019.


MXN VEF
coinmill.com
10.00 130,585
20.00 261,170
50.00 652,925
100.00 1,305,851
200.00 2,611,701
500.00 6,529,253
1000.00 13,058,507
2000.00 26,117,014
5000.00 65,292,535
10,000.00 130,585,069
20,000.00 261,170,139
50,000.00 652,925,347
100,000.00 1,305,850,694
200,000.00 2,611,701,389
500,000.00 6,529,253,472
1,000,000.00 13,058,506,944
2,000,000.00 26,117,013,889
MXN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
VEF MXN
coinmill.com
200,000 15.30
500,000 38.30
1,000,000 76.60
2,000,000 153.15
5,000,000 382.90
10,000,000 765.80
20,000,000 1531.55
50,000,000 3828.90
100,000,000 7657.85
200,000,000 15,315.70
500,000,000 38,289.20
1,000,000,000 76,578.45
2,000,000,000 153,156.85
5,000,000,000 382,892.15
10,000,000,000 765,784.35
20,000,000,000 1,531,568.65
50,000,000,000 3,828,921.65
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá