Công cụ chuyển đổi giữa Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) sang Đô la New Zealand (NZD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar Fuerte. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la New Zealand trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la New Zealand hoặc Venezuela Bolivar Fuerte để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


NZD VEF
coinmill.com
1.00 162,990
2.00 325,981
5.00 814,951
10.00 1,629,903
20.00 3,259,806
50.00 8,149,514
100.00 16,299,028
200.00 32,598,056
500.00 81,495,139
1000.00 162,990,278
2000.00 325,980,556
5000.00 814,951,389
10,000.00 1,629,902,778
20,000.00 3,259,805,556
50,000.00 8,149,513,889
100,000.00 16,299,027,778
200,000.00 32,598,055,556
NZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
VEF NZD
coinmill.com
200,000 1.20
500,000 3.10
1,000,000 6.10
2,000,000 12.30
5,000,000 30.70
10,000,000 61.40
20,000,000 122.70
50,000,000 306.80
100,000,000 613.50
200,000,000 1227.10
500,000,000 3067.70
1,000,000,000 6135.30
2,000,000,000 12,270.70
5,000,000,000 30,676.70
10,000,000,000 61,353.40
20,000,000,000 122,706.70
50,000,000,000 306,766.80
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá