Công cụ chuyển đổi giữa Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) sang Peru Nuevo Sol (PEN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar Fuerte. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peru Nuevo Sol trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peru Nuevo Sol hoặc Venezuela Bolivar Fuerte để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


PEN VEF
coinmill.com
2.00 151,899
5.00 379,748
10.00 759,497
20.00 1,518,993
50.00 3,797,483
100.00 7,594,965
200.00 15,189,931
500.00 37,974,826
1000.00 75,949,653
2000.00 151,899,306
5000.00 379,748,264
10,000.00 759,496,528
20,000.00 1,518,993,056
50,000.00 3,797,482,639
100,000.00 7,594,965,278
200,000.00 15,189,930,556
500,000.00 37,974,826,389
PEN tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
VEF PEN
coinmill.com
200,000 2.63
500,000 6.58
1,000,000 13.17
2,000,000 26.33
5,000,000 65.83
10,000,000 131.67
20,000,000 263.33
50,000,000 658.33
100,000,000 1316.66
200,000,000 2633.32
500,000,000 6583.31
1,000,000,000 13,166.62
2,000,000,000 26,333.23
5,000,000,000 65,833.09
10,000,000,000 131,666.17
20,000,000,000 263,332.34
50,000,000,000 658,330.86
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá