Công cụ chuyển đổi giữa Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) sang Kina Papua New Guinea (PGK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar Fuerte. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kina Papua New Guinea trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kina Papua New Guinea hoặc Venezuela Bolivar Fuerte để chuyển đổi loại tiền tệ.


Papua New Guinea Kina là tiền tệ Papua New Guinea (PG, PNG). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu PGK có thể được viết K. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Papua New Guinea Kina được chia thành 100 toeas. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Papua New Guinea Kina cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi PGK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


PGK VEF
coinmill.com
2.00 148,792
5.00 371,979
10.00 743,958
20.00 1,487,917
50.00 3,719,792
100.00 7,439,583
200.00 14,879,167
500.00 37,197,917
1000.00 74,395,833
2000.00 148,791,667
5000.00 371,979,167
10,000.00 743,958,333
20,000.00 1,487,916,667
50,000.00 3,719,791,667
100,000.00 7,439,583,333
200,000.00 14,879,166,667
500,000.00 37,197,916,667
PGK tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
VEF PGK
coinmill.com
200,000 2.69
500,000 6.72
1,000,000 13.44
2,000,000 26.88
5,000,000 67.21
10,000,000 134.42
20,000,000 268.83
50,000,000 672.08
100,000,000 1344.16
200,000,000 2688.32
500,000,000 6720.81
1,000,000,000 13,441.61
2,000,000,000 26,883.23
5,000,000,000 67,208.06
10,000,000,000 134,416.13
20,000,000,000 268,832.26
50,000,000,000 672,080.65
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá