Công cụ chuyển đổi giữa Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) sang Zloty Ba Lan (PLN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar Fuerte. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zloty Ba Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zloty Ba Lan hoặc Venezuela Bolivar Fuerte để chuyển đổi loại tiền tệ.


Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


PLN VEF
coinmill.com
2.00 128,897
5.00 322,241
10.00 644,483
20.00 1,288,965
50.00 3,222,413
100.00 6,444,826
200.00 12,889,653
500.00 32,224,132
1000.00 64,448,264
2000.00 128,896,528
5000.00 322,241,319
10,000.00 644,482,639
20,000.00 1,288,965,278
50,000.00 3,222,413,194
100,000.00 6,444,826,389
200,000.00 12,889,652,778
500,000.00 32,224,131,944
PLN tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
VEF PLN
coinmill.com
200,000 3.10
500,000 7.76
1,000,000 15.52
2,000,000 31.03
5,000,000 77.58
10,000,000 155.16
20,000,000 310.33
50,000,000 775.82
100,000,000 1551.63
200,000,000 3103.26
500,000,000 7758.16
1,000,000,000 15,516.32
2,000,000,000 31,032.64
5,000,000,000 77,581.61
10,000,000,000 155,163.22
20,000,000,000 310,326.44
50,000,000,000 775,816.09
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá