Công cụ chuyển đổi giữa Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) sang Rwanda Franc (RWF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar Fuerte. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Franc hoặc Venezuela Bolivar Fuerte để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


RWF VEF
coinmill.com
500 140,663
1000 281,326
2000 562,653
5000 1,406,632
10,000 2,813,264
20,000 5,626,528
50,000 14,066,319
100,000 28,132,639
200,000 56,265,278
500,000 140,663,194
1,000,000 281,326,389
2,000,000 562,652,778
5,000,000 1,406,631,944
10,000,000 2,813,263,889
20,000,000 5,626,527,778
50,000,000 14,066,319,444
100,000,000 28,132,638,889
RWF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
VEF RWF
coinmill.com
200,000 711
500,000 1777
1,000,000 3555
2,000,000 7109
5,000,000 17,773
10,000,000 35,546
20,000,000 71,092
50,000,000 177,730
100,000,000 355,459
200,000,000 710,918
500,000,000 1,777,295
1,000,000,000 3,554,590
2,000,000,000 7,109,180
5,000,000,000 17,772,951
10,000,000,000 35,545,901
20,000,000,000 71,091,802
50,000,000,000 177,729,506
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá