Công cụ chuyển đổi giữa Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) sang Seychelles Rupee (SCR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar Fuerte. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Seychelles Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Seychelles Rupee hoặc Venezuela Bolivar Fuerte để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Seychelles là tiền tệ Seychelles (SC, SYC). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu SCR có thể được viết SR. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Rupee Seychelles được chia thành 100 cents. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Rupee Seychelles cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi SCR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


SCR VEF
coinmill.com
10.00 186,215
20.00 372,431
50.00 931,076
100.00 1,862,153
200.00 3,724,306
500.00 9,310,764
1000.00 18,621,528
2000.00 37,243,056
5000.00 93,107,639
10,000.00 186,215,278
20,000.00 372,430,556
50,000.00 931,076,389
100,000.00 1,862,152,778
200,000.00 3,724,305,556
500,000.00 9,310,763,889
1,000,000.00 18,621,527,778
2,000,000.00 37,243,055,556
SCR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
VEF SCR
coinmill.com
200,000 10.75
500,000 26.85
1,000,000 53.70
2,000,000 107.40
5,000,000 268.50
10,000,000 537.00
20,000,000 1074.05
50,000,000 2685.05
100,000,000 5370.15
200,000,000 10,740.25
500,000,000 26,850.65
1,000,000,000 53,701.30
2,000,000,000 107,402.55
5,000,000,000 268,506.45
10,000,000,000 537,012.85
20,000,000,000 1,074,025.75
50,000,000,000 2,685,064.35
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá