Công cụ chuyển đổi giữa Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) sang Sudan Pound (SDG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar Fuerte. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sudan Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sudan Pound hoặc Venezuela Bolivar Fuerte để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


SDG VEF
coinmill.com
50.00 280,955
100.00 561,910
200.00 1,123,819
500.00 2,809,549
1000.00 5,619,097
2000.00 11,238,194
5000.00 28,095,486
10,000.00 56,190,972
20,000.00 112,381,944
50,000.00 280,954,861
100,000.00 561,909,722
200,000.00 1,123,819,444
500,000.00 2,809,548,611
1,000,000.00 5,619,097,222
2,000,000.00 11,238,194,444
5,000,000.00 28,095,486,111
10,000,000.00 56,190,972,222
SDG tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
VEF SDG
coinmill.com
200,000 35.59
500,000 88.98
1,000,000 177.96
2,000,000 355.93
5,000,000 889.82
10,000,000 1779.65
20,000,000 3559.29
50,000,000 8898.23
100,000,000 17,796.45
200,000,000 35,592.91
500,000,000 88,982.27
1,000,000,000 177,964.53
2,000,000,000 355,929.06
5,000,000,000 889,822.65
10,000,000,000 1,779,645.31
20,000,000,000 3,559,290.61
50,000,000,000 8,898,226.53
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá