Công cụ chuyển đổi giữa Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) sang Sao Tome Dobra (STD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar Fuerte. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sao Tome Dobra trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sao Tome Dobra hoặc Venezuela Bolivar Fuerte để chuyển đổi loại tiền tệ.


Sao Tome Dobra là tiền tệ Sao Tome và Principe (ST, STP). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu STD có thể được viết Db. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Sao Tome Dobra được chia thành 100 centimos. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Sao Tome Dobra cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi STD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


STD VEF
coinmill.com
20,000.0 236,042
50,000.0 590,104
100,000.0 1,180,208
200,000.0 2,360,417
500,000.0 5,901,042
1,000,000.0 11,802,083
2,000,000.0 23,604,167
5,000,000.0 59,010,417
10,000,000.0 118,020,833
20,000,000.0 236,041,667
50,000,000.0 590,104,167
100,000,000.0 1,180,208,333
200,000,000.0 2,360,416,667
500,000,000.0 5,901,041,667
1,000,000,000.0 11,802,083,333
2,000,000,000.0 23,604,166,667
5,000,000,000.0 59,010,416,667
STD tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
VEF STD
coinmill.com
200,000 16,946.0
500,000 42,365.5
1,000,000 84,731.0
2,000,000 169,461.5
5,000,000 423,654.0
10,000,000 847,308.0
20,000,000 1,694,616.0
50,000,000 4,236,540.0
100,000,000 8,473,080.5
200,000,000 16,946,160.5
500,000,000 42,365,401.5
1,000,000,000 84,730,803.0
2,000,000,000 169,461,606.5
5,000,000,000 423,654,016.0
10,000,000,000 847,308,032.0
20,000,000,000 1,694,616,063.5
50,000,000,000 4,236,540,159.0
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá